Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无依无靠無依無靠

wú yī wú kào

无依无靠 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无依无靠 trong tiếng Việt

  1. không có ai để dựa vào (thành ngữ)
  2. tự thân một mình
  3. mồ côi
  4. tự xoay xở
Tra từ liên quan