Kết quả tra từ “无人驾驶”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无人驾驶wú rén jià shǐ
无人驾驶: không có người lái; không người điều khiển