Kết quả tra từ “无人飞行器”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无人飞行器wú rén fēi xíng qì
无人飞行器: máy bay không người lái; thiết bị bay không người điều khiển