Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无人飞行器無人飛行器

wú rén fēi xíng qì

无人飞行器 là gì?

无人飞行器 [wú rén fēi xíng qì] có nghĩa là máy bay không người lái; thiết bị bay không người điều khiển.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无人飞行器 trong tiếng Việt

  1. máy bay không người lái
  2. thiết bị bay không người điều khiển

Cách đọc và ghi nhớ 无人飞行器

无人飞行器 được đọc là wú rén fēi xíng qì, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “máy bay không người lái; thiết bị bay không người điều khiển”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan