Kết quả tra từ “无人能及”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无人能及wú rén néng jí
无人能及: không ai có thể sánh kịp; vô đối; không có đối thủ