Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无人能及無人能及

wú rén néng jí

无人能及 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无人能及 trong tiếng Việt

  1. không ai có thể sánh kịp
  2. vô đối
  3. không có đối thủ
Tra từ liên quan