Kết quả cho “无产者”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
giai cấp vô sản; người không có tài sản
vô sản lưu manh (trong lý thuyết Marx)
Vô sản toàn thế giới, đoàn kết lại!; Công nhân toàn thế giới, đoàn kết lại!
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
giai cấp vô sản; người không có tài sản
vô sản lưu manh (trong lý thuyết Marx)
Vô sản toàn thế giới, đoàn kết lại!; Công nhân toàn thế giới, đoàn kết lại!