Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “无产者”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
无产者wú chǎn zhě

无产者: giai cấp vô sản; người không có tài sản

Cụm từ
流氓无产者liú máng wú chǎn zhě

流氓无产者: vô sản lưu manh (trong lý thuyết Marx)

Cụm từ
全世界无产者联合起来quán shì jiè wú chǎn zhě lián hé qǐ lai

全世界无产者联合起来: Vô sản toàn thế giới, đoàn kết lại!; Công nhân toàn thế giới, đoàn kết lại!

Cụm từ