Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “无义”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
无义wú yì

无义: không có ý nghĩa; vô nghĩa; vô đạo đức; không chung thủy

Cụm từ
无情无义wú qíng wú yì

无情无义: hoàn toàn không có cảm xúc hay chính nghĩa (thành ngữ); lạnh lùng và tàn nhẫn

Thành ngữ