Kết quả tra từ “无义”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无义wú yì
无义: không có ý nghĩa; vô nghĩa; vô đạo đức; không chung thủy
无情无义wú qíng wú yì
无情无义: hoàn toàn không có cảm xúc hay chính nghĩa (thành ngữ); lạnh lùng và tàn nhẫn