Kết quả tra từ “无中生有”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无中生有wú zhōng shēng yǒu
无中生有: tạo ra chuyện từ không có gì (thành ngữ)