Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “无业”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
无业wú yè

无业: thất nghiệp; không có việc làm

Cụm từ
无业闲散wú yè xián sǎn

无业闲散: thất nghiệp và nhàn rỗi

Cụm từ
无业游民wú yè yóu mín

无业游民: người thất nghiệp; kẻ lang thang; lưu manh

Cụm từ