Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “无”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng

không, không có

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
无数
wúshù

vô số, nhiều vô kể

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
无法
wúfǎ

không thể, không có cách nào

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
无线
wúxiàn

không dây (dụng cụ)

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
无聊
wúliáo

nhạt nhẽo

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
无论
wúlùn

cho dù

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
无所谓
wúsuǒwèi

không sao cả, không hề gì

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
无义
wú yì

không có ý nghĩa; vô nghĩa; vô đạo đức; không chung thủy

Cụm từ
无关
wú guān

không liên quan; không có gì liên quan (đến cái gì khác)

Cụm từ
无双
wú shuāng

vô song; không gì sánh được; độc nhất

Cụm từ
无声
wú shēng

không có tiếng; một cách im lặng; im lặng

Cụm từ
无处
wú chù

không nơi nào

Cụm từ
无着
wú zhuó

(về thu nhập, v.v.) không đảm bảo; thiếu nguồn đáng tin cậy

Cụm từ
无稽
wú jī

vô lý

Cụm từ
无穷
wú qióng

vô tận; bao la; không cạn kiệt

Cụm từ
无端
wú duān

không có lý do gì cả

Cụm từ
无糖
wú táng

không đường

Cụm từ
无缘
wú yuán

không có cơ hội; không có cách (làm gì đó); không có khả năng; không có kết nối; không được xếp hạng (trong một cuộc thi); (trong lời bài hát pop) không có cơ hội yêu nhau, không…

Cụm từ
无缝
wú fèng

không có đường may

Cụm từ
无缺
wú quē

toàn vẹn

Cụm từ
无罪
wú zuì

vô tội; ngây thơ; không phạm tội (hình sự)

Cụm từ
无翅
wú chì

không cánh

Cụm từ
无能
wú néng

bất tài; không có khả năng; không làm được; bất lực

Cụm từ
无脑
wú nǎo

không có não

Cụm từ