Kết quả tra từ “旗帜”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
旗帜qí zhì
旗帜: cờ hiệu; cờ
旗帜鲜明qí zhì xiān míng
旗帜鲜明: thể hiện rõ lập trường; có lập trường rõ ràng (thành ngữ)