Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “旗帜”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
旗帜qí zhì

旗帜: cờ hiệu; cờ

Cụm từ
旗帜鲜明qí zhì xiān míng

旗帜鲜明: thể hiện rõ lập trường; có lập trường rõ ràng (thành ngữ)

Thành ngữ