Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “旗帜”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
旗帜
qí zhì

cờ hiệu; cờ

Cụm từ
旗帜鲜明
qí zhì xiān míng

thể hiện rõ lập trường; có lập trường rõ ràng (thành ngữ)

Thành ngữ