Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “旋踵”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
旋踵xuán zhǒng

旋踵: (văn học) trong nháy mắt (nghĩa đen: xoay gót chân)

Cụm từ
祸不旋踵huò bù xuán zhǒng

祸不旋踵: hoạ chẳng ở xa (thành ngữ)

Thành ngữ