Kết quả tra từ “旋踵”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
旋踵xuán zhǒng
旋踵: (văn học) trong nháy mắt (nghĩa đen: xoay gót chân)
祸不旋踵huò bù xuán zhǒng
祸不旋踵: hoạ chẳng ở xa (thành ngữ)