Kết quả tra từ “旋梯”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
旋梯xuán tī
旋梯: cầu thang xoắn; dụng cụ thể dục hình cầu thang xoắn