Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旋梯

xuán tī

旋梯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旋梯 trong tiếng Việt

cầu thang xoắn; dụng cụ thể dục hình cầu thang xoắn

Tra từ liên quan