Kết quả tra từ “旅费”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
旅费lǚ fèi
旅费: chi phí đi lại
差旅费chāi lǚ fèi
差旅费: chi phí đi công tác