Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “旅游者”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
旅游者lǚ yóu zhě

旅游者: khách du lịch; du khách; người tham quan

Cụm từ
外国旅游者wài guó lǚ yóu zhě

外国旅游者: khách du lịch nước ngoài

Cụm từ