Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “旅居”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
旅居
lǚ jū

ở xa nhà; cư trú ở nước ngoài; tạm trú

Cụm từ
旅居车
lǚ jū chē

nhà di động; xe RV (xe giải trí)

Cụm từ