Kết quả tra từ “旅居”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
旅居lǚ jū
旅居: ở xa nhà; cư trú ở nước ngoài; tạm trú
旅居车lǚ jū chē
旅居车: nhà di động; xe RV (xe giải trí)