Kết quả cho “旅居”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ở xa nhà; cư trú ở nước ngoài; tạm trú
nhà di động; xe RV (xe giải trí)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ở xa nhà; cư trú ở nước ngoài; tạm trú
nhà di động; xe RV (xe giải trí)