Kết quả tra từ “旄”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
旄mào
旄: biến thể của 耄[mao4]
旄车máo chē
旄车: chiến xa cổ đại; LT:輛|辆[liang4]
旄期mào qī
旄期: biến thể của 耄期[mao4 qi1]
旄倪mào ní
旄倪: biến thể của 耄倪[mao4 ni2]
白旄黄钺bái máo huáng yuè
白旄黄钺: cờ trắng và rìu chiến màu vàng (thành ngữ); chỉ cuộc viễn chinh quân sự