Kết quả tra từ “旁若无人”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
旁若无人páng ruò wú rén
旁若无人: hành động như không có ai khác ở đó; tự nhiên; ý nói không quan tâm đến người khác