Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旁若无人旁若無人

páng ruò wú rén

旁若无人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旁若无人 trong tiếng Việt

  1. hành động như không có ai khác ở đó
  2. tự nhiên
  3. ý nói không quan tâm đến người khác
Tra từ liên quan