Kết quả tra từ “旁白”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
旁白páng bái
旁白: lời thoại riêng (trong kịch); lời thuyết minh; lời dẫn chuyện