Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旁白

páng bái

旁白 là gì?

旁白 [páng bái] có nghĩa là lời thoại riêng (trong kịch); lời thuyết minh; lời dẫn chuyện.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旁白 trong tiếng Việt

  1. lời thoại riêng (trong kịch)
  2. lời thuyết minh
  3. lời dẫn chuyện

Cách đọc và ghi nhớ 旁白

旁白 được đọc là páng bái, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lời thoại riêng (trong kịch); lời thuyết minh; lời dẫn chuyện”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan