Kết quả tra từ “旁敲侧击”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
旁敲侧击páng qiāo cè jī
旁敲侧击: bóng gió; chọn cách tiếp cận gián tiếp (khi điều tra) (thành ngữ)