Kết quả tra từ “施虐者”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
施虐者shī nüè zhě
施虐者: kẻ lạm dụng; (trong bạo dâm) đối tác thống trị