Kết quả tra từ “施特劳斯”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
施特劳斯Shī tè láo sī
施特劳斯: Strauss (tên); Johann Strauss (1825-1899), nhà soạn nhạc người Áo; Richard Strauss (1864-1949), nhà soạn nhạc người Đức