Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “施洗”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
施洗shī xǐ

施洗: làm lễ báp-têm

Cụm từ
施洗者约翰Shī xǐ zhě Yuē hàn

施洗者约翰: Gioan Baotixita

Cụm từ
施洗约翰Shī xǐ Yuē hàn

施洗约翰: Gioan Baotixita

Cụm từ