Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “施洗”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
施洗
shī xǐ

làm lễ báp-têm

Cụm từ
施洗约翰
Shī xǐ Yuē hàn

Gioan Baotixita

Cụm từ
施洗者约翰
Shī xǐ zhě Yuē hàn

Gioan Baotixita

Cụm từ