Kết quả tra từ “施教”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
施教shī jiào
施教: giảng dạy
因材施教yīn cái shī jiào
因材施教: (thành ngữ) dạy theo năng lực của học sinh