Kết quả tra từ “施政”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
施政shī zhèng
施政: hành chính
施政报告shī zhèng bào gào
施政报告: báo cáo hành chính