Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “施事”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
施事
shī shì

(ngôn ngữ học) tác nhân; người thực hiện

Cụm từ
施事者
shī shì zhě

(ngôn ngữ học) tác nhân; người thực hiện

Cụm từ