Kết quả tra từ “方物”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
方物fāng wù
方物: sản phẩm địa phương; sản phẩm địa phương (với đặc trưng bản địa)