Kết quả tra từ “方格”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
方格fāng gé
方格: mẫu kẻ ô; ô vuông (trong văn bản tiếng Trung) chỉ ký tự không rõ
方格纸fāng gé zhǐ
方格纸: giấy kẻ ô; giấy ô ly; giấy có ô (giấy viết có ô cho chữ Hán)