Kết quả cho “方格”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mẫu kẻ ô; ô vuông (trong văn bản tiếng Trung) chỉ ký tự không rõ
giấy kẻ ô; giấy ô ly; giấy có ô (giấy viết có ô cho chữ Hán)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mẫu kẻ ô; ô vuông (trong văn bản tiếng Trung) chỉ ký tự không rõ
giấy kẻ ô; giấy ô ly; giấy có ô (giấy viết có ô cho chữ Hán)