Kết quả tra từ “方枘圆凿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
方枘圆凿fāng ruì yuán záo
方枘圆凿: đưa chốt vuông vào lỗ tròn; không tương thích (thành ngữ)