Kết quả tra từ “方寸已乱”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
方寸已乱fāng cùn yǐ luàn
方寸已乱: (thành ngữ) bối rối; lo lắng; lúng túng