Kết quả tra từ “方家”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
方家fāng jiā
方家: người uyên bác; chuyên gia trong một lĩnh vực nào đó; viết tắt của 大方之家[da4 fang1 zhi1 jia1]
贻笑方家yí xiào fāng jiā
贻笑方家: một người mới khiến bản thân trở nên lố bịch; trở nên nực cười trước mặt chuyên gia