Kết quả tra từ “方头括号”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
方头括号fāng tóu kuò hào
方头括号: dấu ngoặc hình thoi (【】 hoặc 〖〗)