Kết quả tra từ “方块舞”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
方块舞fāng kuài wǔ
方块舞: điệu nhảy vuông (một điệu nhảy truyền thống của Mỹ)