Kết quả tra từ “方便贴”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
方便贴fāng biàn tiē
方便贴: giấy ghi chú Post-it; giấy ghi chú có keo dán