Kết quả tra từ “新高”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
新高xīn gāo
新高: mức cao mới
历史新高lì shǐ xīn gāo
历史新高: mức cao kỷ lục