Kết quả tra từ “新陈代谢”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
新陈代谢xīn chén dài xiè
新陈代谢: trao đổi chất (sinh học); cái mới thay thế cái cũ (thành ngữ)