Kết quả tra từ “新罕布什尔州”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
新罕布什尔州Xīn Hǎn bù shí ěr zhōu
新罕布什尔州: Bang New Hampshire, tiểu bang Mỹ