Kết quả tra từ “新编”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
新编xīn biān
新编: biên soạn mới; (phiên bản) mới; thiết lập mới (một phần của tổ chức)