Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “新约”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
新约Xīn yuē

新约: Tân Ước

Cụm từ
新约全书Xīn yuē quán shū

新约全书: Tân Ước

Cụm từ
中法新约Zhōng Fǎ xīn yuē

中法新约: hiệp ước Thiên Tân năm 1885 nhượng Việt Nam cho Pháp

Cụm từ