Kết quả tra từ “新社”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
新社Xīn shè
新社: Xinshe hoặc Hsinshe, Thị trấn ở huyện Đài Trung 臺中縣|台中县[Tai2 zhong1 Xian4], Đài Loan
新社乡Xīn shè Xiāng
新社乡: Xinshe hoặc Hsinshe, Thị trấn ở huyện Đài Trung 臺中縣|台中县[Tai2 zhong1 Xian4], Đài Loan
法新社Fǎ xīn shè
法新社: Thông tấn xã AFP; hãng tin AFP
中新社Zhōng xīn shè
中新社: Trung Quốc Tân Văn xã, viết tắt của 中國新聞社|中国新闻社