Kết quả tra từ “新石器”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
新石器Xīn shí qì
新石器: Thời kỳ Đồ Đá Mới
新石器时代Xīn shí qì Shí dài
新石器时代: Thời kỳ Đồ Đá Mới