Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “新疆”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
新疆Xīn jiāng

新疆: Tân Cương; Khu Tự trị Duy Ngô Nhĩ Tân Cương 新疆維吾爾自治區|新疆维吾尔自治区[Xin1 jiang1 Wei2 wu2 er3 Zi4 zhi4 qu1]

Cụm từ
新疆维吾尔自治区Xīn jiāng Wéi wú ěr Zì zhì qū

新疆维吾尔自治区: Khu Tự trị Duy Ngô Nhĩ Tân Cương, viết tắt 新[Xin1], thủ phủ Urumqi hoặc Ürümqi 烏魯木齊|乌鲁木齐[Wu1 lu3 mu4 qi2]

Viết tắt
新疆生产建设兵团Xīn jiāng Shēng chǎn Jiàn shè Bīng tuán

新疆生产建设兵团: Đoàn Sản xuất và Xây dựng Tân Cương, còn gọi là XPCC hoặc Binh đoàn, một tổ chức kinh tế và bán quân sự thuộc sở hữu nhà nước ở Khu Tự trị Duy…

Cụm từ
新疆温宿县Xīn jiāng Wēn sù xiàn

新疆温宿县: Huyện Ôn Túc ở Tân Cương

Cụm từ
新疆歌鸲Xīn jiāng gē qú

新疆歌鸲: (loài chim ở Trung Quốc) chim họa mi thông thường (Luscinia megarhynchos)

Cụm từ
新疆手抓饭Xīn jiāng shǒu zhuā fàn

新疆手抓饭: Cơm trộn thịt cừu Tân Cương

Cụm từ