Kết quả tra từ “新版”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
新版xīn bǎn
新版: phiên bản mới; ấn bản mới
更新版gēng xīn bǎn
更新版: phiên bản mới; phần cập nhật; bản nâng cấp