Kết quả cho “新月”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
trăng non; trăng lưỡi liềm
Trăng lưỡi liềm đỏ
mỗi ngày đổi mới, mỗi tháng thay đổi (thành ngữ); mỗi ngày có tiến triển mới; tiến bộ nhanh chóng
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
trăng non; trăng lưỡi liềm
Trăng lưỡi liềm đỏ
mỗi ngày đổi mới, mỗi tháng thay đổi (thành ngữ); mỗi ngày có tiến triển mới; tiến bộ nhanh chóng