Kết quả tra từ “新月”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
新月xīn yuè
新月: trăng non; trăng lưỡi liềm
红新月Hóng xīn yuè
红新月: Trăng lưỡi liềm đỏ
日新月异rì xīn yuè yì
日新月异: mỗi ngày đổi mới, mỗi tháng thay đổi (thành ngữ); mỗi ngày có tiến triển mới; tiến bộ nhanh chóng