Kết quả tra từ “新星”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
新星xīn xīng
新星: nova (thiên văn)
超新星剩余chāo xīn xīng shèng yú
超新星剩余: tàn dư siêu tân tinh (một loại tinh vân)
超新星chāo xīn xīng
超新星: siêu tân tinh