Kết quả tra từ “新教徒”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
新教徒xīn jiào tú
新教徒: người theo đạo Tin Lành; tín đồ đạo Tin Lành